Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Ví dụ: “The choir sang melodiously in perfect harmony.”
Từ đồng nghĩa: tunefully, harmoniously
Từ trái nghĩa: harshly, discordantly
Ví dụ: “She smiled beguilingly and changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: charmingly, captivatingly
Từ trái nghĩa: repulsively, harshly
Tính từ
Ví dụ: “The review was surprisingly unscathing despite the film’s flaws.”
Từ đồng nghĩa: mild, lenient
Từ trái nghĩa: scathing, harsh
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.