melodiously
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The choir sang melodiously in perfect harmony.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
melodiously
Đang tải…
With a pleasant, tuneful sound.
Ví dụ
The choir sang melodiously in perfect harmony.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ