Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Don’t make a hasty decision.”
Từ đồng nghĩa: rushed
Từ trái nghĩa: careful
Ví dụ: “The restoration required painstaking attention to detail.”
Từ đồng nghĩa: meticulous, careful
Từ trái nghĩa: careless, hasty
/pərˈfʌŋktəri/
Ví dụ: “He gave a perfunctory apology.”
Từ đồng nghĩa: cursory, casual, careless
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.