Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My ear hurts.”
Từ đồng nghĩa: hearing organ
Từ trái nghĩa: eye
Động từ
Ví dụ: “She began to sob after hearing the news.”
Từ đồng nghĩa: cry hard
Từ trái nghĩa: laugh
Tính từ
Ví dụ: “The old man is almost deaf.”
Từ đồng nghĩa: unable to hear
Từ trái nghĩa: hearing
Giới từ
Ví dụ: “He felt down after hearing the bad news.”
Từ đồng nghĩa: low, depressed
Từ trái nghĩa: up, cheerful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.