sob
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She began to sob after hearing the news.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sob
Chạm và nói
Weep convulsively.
Ví dụ
She began to sob after hearing the news.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ