sob

verbB2

Chưa có bản dịch.

Ví dụ

“She began to sob after hearing the news.”

Tự nói

Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.

sob

Chạm và nói

Weep convulsively.

Ví dụ

  • She began to sob after hearing the news.

Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Khóa họcTừ VựngHọc các từ và cụm từ hữu ích, sau đó sử dụng chúng trong ngữ cảnh.Khám phá khóa học

Luyện từ “sob” với Sunny

Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.

Bắt đầu nói

Write about it — Sunny checks it

Write a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.

Write 3 sentences about your life using the word "sob".

Check the text

Thêm từ B2

Duyệt 100 trong tổng số 413 từ ở cấp B2.

Hãy giúp chúng tôi cải thiện từ này

Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.

0/2000