Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/həˈloʊ/
Ví dụ: “Hello! Nice to meet you.”
Từ đồng nghĩa: hullo, how-do-you-do, hi
Thán từ
Ví dụ: “Bye! Have a good day.”
Từ đồng nghĩa: goodbye, see you
Từ trái nghĩa: hello, hi
Ví dụ: “Hi! How are you?”
Từ đồng nghĩa: hello, hey
Từ trái nghĩa: bye, goodbye
Động từ
Ví dụ: “She greeted us with a smile.”
Từ đồng nghĩa: welcome
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay