Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The company plans to hire two more workers.”
Từ đồng nghĩa: employ, rent
Từ trái nghĩa: fire
Danh từ
Ví dụ: “The employee works in the office.”
Từ đồng nghĩa: worker, staff member
Từ trái nghĩa: employer
Ví dụ: “The company may fire workers if sales keep falling.”
Từ đồng nghĩa: dismiss, flame
Từ trái nghĩa: hire
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.