employee
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The employee works in the office.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
employee
Đang tải…
Ví dụ
The employee works in the office.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ