Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The incumbent president won the election.”
Từ đồng nghĩa: current, officeholder
Từ trái nghĩa: challenger
Danh từ
Ví dụ: “The possessor of the document must sign here.”
Từ đồng nghĩa: owner, holder
Từ trái nghĩa: loser, borrower
Ví dụ: “Save the file in the blue folder.”
Từ đồng nghĩa: directory, file holder
Từ trái nghĩa: loose file
/ˈtɪkɪt/
Ví dụ: “Where can I buy a ticket?”
Từ đồng nghĩa: fine
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay