incumbent
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The incumbent president won the election.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
incumbent
Đang tải…
Ví dụ
The incumbent president won the election.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ