Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The audience became hostile.”
Từ đồng nghĩa: unfriendly, aggressive
Từ trái nghĩa: friendly
Danh từ
Ví dụ: “The conflict lasted many years.”
Từ đồng nghĩa: disagreement, fight
Từ trái nghĩa: peace
Ví dụ: “She is a dear friend of mine.”
Từ đồng nghĩa: beloved, kind
Từ trái nghĩa: cheap, hostile
Ví dụ: “His belligerent tone made negotiation impossible.”
Từ đồng nghĩa: hostile, combative
Từ trái nghĩa: peaceful, conciliatory
Ví dụ: “His belligerence turned a minor dispute into a crisis.”
Từ đồng nghĩa: aggressiveness
Từ trái nghĩa: conciliation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.