hostile
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The audience became hostile.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hostile
Đang tải…
Unfriendly, aggressive, or strongly opposed to someone or something.
Ví dụ
The audience became hostile.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ