Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Bad communication can alienate customers.”
Từ đồng nghĩa: isolate, distance
Từ trái nghĩa: include
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke venomously about his rivals.”
Từ đồng nghĩa: maliciously, bitterly
Từ trái nghĩa: kindly, warmly
Danh từ
Ví dụ: “Her friendliness made everyone feel welcome.”
Từ đồng nghĩa: kindness, warmth
Từ trái nghĩa: coldness, hostility
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.