venomously
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He spoke venomously about his rivals.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
venomously
Đang tải…
Ví dụ
He spoke venomously about his rivals.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ