Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I like his sense of humor.”
Từ đồng nghĩa: fun
Trạng từ
Ví dụ: “The comedian behaved raunchily on stage.”
Từ đồng nghĩa: vulgarly, crudely
Từ trái nghĩa: decently, tastefully
Tính từ
Ví dụ: “I bought a comic book for my brother.”
Từ đồng nghĩa: funny, cartoon story
Từ trái nghĩa: serious
Động từ
Ví dụ: “The author interspersed humor with serious analysis.”
Từ đồng nghĩa: scatter among, alternate
Từ trái nghĩa: separate, group together
Ví dụ: “He told a joke that made everyone laugh.”
Từ đồng nghĩa: funny remark
Từ trái nghĩa: serious statement
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.