comic
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I bought a comic book for my brother.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
comic
Đang tải…
Presented through a sequence of drawings, often with written dialogue; also funny or humorous.
Ví dụ
I bought a comic book for my brother.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ