Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We need to hurry or we’ll be late.”
Từ đồng nghĩa: rush
Từ trái nghĩa: delay
Ví dụ: “Do not rush the decision.”
Từ đồng nghĩa: hurry, move quickly
Từ trái nghĩa: delay, slow down
Danh từ
Ví dụ: “In his haste, he forgot his passport.”
Từ đồng nghĩa: hurry
Từ trái nghĩa: patience
Ví dụ: “The flight had a delay of two hours.”
Từ đồng nghĩa: postpone
Từ trái nghĩa: hurry
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.