hurry
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We need to hurry or we’ll be late.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hurry
Đang tải…
To move or act quickly because there is little time.
Ví dụ
We need to hurry or we’ll be late.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ