Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The police solved the crime.”
Từ đồng nghĩa: offense, illegal act
Từ trái nghĩa: lawful act
Động từ
Ví dụ: “Someone tried to steal my bike.”
Từ đồng nghĩa: take illegally
Từ trái nghĩa: return, give
Ví dụ: “It is illegal to impersonate a police officer.”
Từ đồng nghĩa: imitate, pose as
Từ trái nghĩa: reveal identity, be oneself
Tính từ
Ví dụ: “Is it legal to park here?”
Từ đồng nghĩa: lawful
Từ trái nghĩa: illegal
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.