crime
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The police solved the crime.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crime
Đang tải…
Ví dụ
The police solved the crime.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ