Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The court imposed punitive measures.”
Từ đồng nghĩa: punishing, disciplinary
Từ trái nghĩa: forgiving
Trạng từ
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Danh từ
Ví dụ: “Everyone wants freedom.”
Từ đồng nghĩa: liberty
Từ trái nghĩa: slavery
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.