punitive
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The court imposed punitive measures.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
punitive
Đang tải…
Ví dụ
The court imposed punitive measures.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ