Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The target was unfeasibly high.”
Từ đồng nghĩa: impractically, impossibly
Từ trái nghĩa: feasibly, realistically
Tính từ
Ví dụ: “The schedule proved unfeasible.”
Từ đồng nghĩa: impractical, impossible
Từ trái nghĩa: feasible, practical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.