unfeasibly
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The target was unfeasibly high.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unfeasibly
Đang tải…
In a way that is not practical or realistically achievable.
Ví dụ
The target was unfeasibly high.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ