Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Sales improved only marginally.”
Từ đồng nghĩa: slightly, barely
Từ trái nghĩa: substantially, greatly
Tính từ
Ví dụ: “The region is known for its unsurpassed natural beauty.”
Từ đồng nghĩa: unmatched, peerless
Từ trái nghĩa: inferior, surpassed
Danh từ
Ví dụ: “The design improved usability but reduced marketability.”
Từ đồng nghĩa: sellability
Từ trái nghĩa: unappeal
Ví dụ: “I feel better today.”
Từ đồng nghĩa: improved
Từ trái nghĩa: worse
Động từ
Ví dụ: “I need to renew my passport.”
Từ đồng nghĩa: refresh
Từ trái nghĩa: cancel
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.