Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He became indolent after graduation.”
Từ đồng nghĩa: lazy, idle
Từ trái nghĩa: diligent
Ví dụ: “He is prone to mistakes.”
Từ đồng nghĩa: likely, inclined
Từ trái nghĩa: unlikely
Ví dụ: “The bridge felt shaky under our feet.”
Từ đồng nghĩa: unstable
Từ trái nghĩa: steady
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.