shaky
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The bridge felt shaky under our feet.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
shaky
Đang tải…
Ví dụ
The bridge felt shaky under our feet.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ