Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The information is incorrect.”
Từ đồng nghĩa: wrong
Từ trái nghĩa: correct
Danh từ
Ví dụ: “The argument is based on a fallacy.”
Từ đồng nghĩa: misconception, error
Từ trái nghĩa: truth
Ví dụ: “Your answer is correct.”
Từ đồng nghĩa: right
Từ trái nghĩa: incorrect
Ví dụ: “That comment was rude.”
Từ đồng nghĩa: impolite
Từ trái nghĩa: polite
Ví dụ: “The number is wrong.”
Từ đồng nghĩa: incorrect
Từ trái nghĩa: right
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.