rude
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That comment was rude.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rude
Đang tải…
Socially incorrect in behavior.
Ví dụ
That comment was rude.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ