Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He is a maverick in the industry.”
Từ đồng nghĩa: nonconformist, rebel
Từ trái nghĩa: conformist
Ví dụ: “Researchers found a strong correlation between sleep and memory.”
Từ đồng nghĩa: association, relationship
Từ trái nghĩa: disconnect, independence
Ví dụ: “The culture prizes individualism over hierarchy.”
Từ đồng nghĩa: self-reliance
Từ trái nghĩa: collectivism
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.