maverick
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is a maverick in the industry.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
maverick
Đang tải…
Ví dụ
He is a maverick in the industry.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ