Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The area is notorious for crime.”
Từ đồng nghĩa: infamous, well-known
Từ trái nghĩa: respected
Trạng từ
Ví dụ: “The road is notoriously dangerous in winter.”
Từ đồng nghĩa: famously, infamously
Từ trái nghĩa: obscurely, respectably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.