notorious
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The area is notorious for crime.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
notorious
Đang tải…
Ví dụ
The area is notorious for crime.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ