Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The main disadvantage is the price.”
Từ đồng nghĩa: drawback
Từ trái nghĩa: advantage
Tính từ
Ví dụ: “She is a preeminent scholar in the field.”
Từ đồng nghĩa: leading, foremost
Từ trái nghĩa: secondary, inferior
Ví dụ: “The region is known for its unsurpassed natural beauty.”
Từ đồng nghĩa: unmatched, peerless
Từ trái nghĩa: inferior, surpassed
Ví dụ: “The weather got worse in the evening.”
Từ đồng nghĩa: more serious, inferior
Từ trái nghĩa: better
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.