disadvantage
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The main disadvantage is the price.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
disadvantage
Đang tải…
Ví dụ
The main disadvantage is the price.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ