Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Don’t injure your hand.”
Từ đồng nghĩa: hurt
Từ trái nghĩa: heal
Ví dụ: “It takes time for a broken bone to heal.”
Từ đồng nghĩa: recover, cure
Từ trái nghĩa: injure, hurt
Ví dụ: “Be careful not to hurt your back.”
Từ đồng nghĩa: injure, harm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.