Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has a strong intellect.”
Từ đồng nghĩa: intelligence, mind
Từ trái nghĩa: stupidity
Tính từ
Ví dụ: “Sleep affects cognitive performance.”
Từ đồng nghĩa: mental, intellectual
Từ trái nghĩa: physical
Ví dụ: “Their analysis was superficial and missed the core issue.”
Từ đồng nghĩa: shallow
Từ trái nghĩa: thorough
/ˈtren tʃənt/
Ví dụ: “She offered trenchant criticism.”
Từ đồng nghĩa: distinct, clear, intelligent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.