cognitive
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Sleep affects cognitive performance.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cognitive
Đang tải…
Ví dụ
Sleep affects cognitive performance.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ