Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He told a joke that made everyone laugh.”
Từ đồng nghĩa: funny remark
Từ trái nghĩa: serious statement
Động từ
Ví dụ: “He mimicked her accent as a joke.”
Từ đồng nghĩa: imitate
Từ trái nghĩa: original
Ví dụ: “We laughed at the joke.”
Từ đồng nghĩa: giggle
Từ trái nghĩa: cry
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.