mimic
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He mimicked her accent as a joke.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mimic
Đang tải…
Imitate (a person or manner), especially for satirical effect.
Ví dụ
He mimicked her accent as a joke.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ