Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He acted with malice.”
Từ đồng nghĩa: spite, ill will
Từ trái nghĩa: kindness
Ví dụ: “Her friendliness made everyone feel welcome.”
Từ đồng nghĩa: kindness, warmth
Từ trái nghĩa: coldness, hostility
Ví dụ: “Can you do me a favor?”
Từ đồng nghĩa: help, kindness
Từ trái nghĩa: harm
suffix
Ví dụ: “The suffix "ness" turns an adjective into a noun.”
Từ đồng nghĩa: noun suffix
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “He did it out of spite.”
Từ đồng nghĩa: malice
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.