favor
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you do me a favor?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
favor
Đang tải…
An act of gracious kindness.
Ví dụ
Can you do me a favor?
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you do me a favor?”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
favor
Đang tải…
An act of gracious kindness.
Can you do me a favor?
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "favor".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 494 từ ở cấp A2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.