Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The button is loose.”
Từ đồng nghĩa: not tight
Từ trái nghĩa: tight
Trạng từ
Ví dụ: “Safety procedures must be stringently enforced.”
Từ đồng nghĩa: strictly, rigorously
Từ trái nghĩa: loosely, leniently
Danh từ
Ví dụ: “The children played in the sand for hours.”
Từ đồng nghĩa: fine grains
Từ trái nghĩa: rock
Ví dụ: “Save the file in the blue folder.”
Từ đồng nghĩa: directory, file holder
Từ trái nghĩa: loose file
Ví dụ: “These shoes feel too tight.”
Từ đồng nghĩa: firm, close-fitting
Từ trái nghĩa: loose
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.