Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Good luck on your test.”
Từ đồng nghĩa: fortune
Từ trái nghĩa: bad luck
Tính từ
Ví dụ: “You are lucky today.”
Từ đồng nghĩa: fortunate
Từ trái nghĩa: unlucky
Động từ
Ví dụ: “She plucked the flowers from the garden.”
Từ đồng nghĩa: pull off
Từ trái nghĩa: plant
/ˈnoʊʃən/
Ví dụ: “I reject the notion that success is luck.”
Từ đồng nghĩa: feeling, belief, impression
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.