luck
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Good luck on your test.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
luck
Đang tải…
Good or bad things that happen to a person by chance.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Good luck on your test.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ