Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Young minds are malleable.”
Từ đồng nghĩa: flexible, adaptable
Từ trái nghĩa: rigid
Danh từ
Ví dụ: “The malleability of the material makes it ideal for prototypes.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.