malleable
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Young minds are malleable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
malleable
Đang tải…
Easily influenced.
Ví dụ
Young minds are malleable.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ