Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The performance displayed remarkable virtuosity.”
Từ đồng nghĩa: mastery, brilliance
Từ trái nghĩa: clumsiness, mediocrity
Ví dụ: “I have only a smattering of Italian.”
Từ đồng nghĩa: small amount, little knowledge
Từ trái nghĩa: mastery, expertise
Ví dụ: “He completed his apprenticeship last year.”
Từ đồng nghĩa: training
Từ trái nghĩa: mastery
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.