smattering
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have only a smattering of Italian.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
smattering
Đang tải…
A small number or amount.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I have only a smattering of Italian.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ