Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The proposal has merit.”
Từ đồng nghĩa: value, worth
Từ trái nghĩa: fault
Ví dụ: “This theory begins with a simple axiom.”
Từ đồng nghĩa: principle, truth
Từ trái nghĩa: contradiction
Ví dụ: “She won a scholarship to study abroad.”
Từ đồng nghĩa: grant, financial aid
Từ trái nghĩa: debt
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.